Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

考核

kǎo hé

to examine

Phồn thể: 考覈

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to examine
  • to check up on
  • to assess
  • to review
  • appraisal
  • review
  • evaluation

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 考 · 核

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả