Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

考验

kǎo yàn

to test

Phồn thể: 考驗

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to test
  • to put to the test
  • trial
  • ordeal

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 考 · 验

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả