Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
科技
Từ tiếng Trung
Lưu
科技
kē jì
science and technology
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
science and technology
Các chữ trong từ này
科
kē
9 nét
section, department
技
jì
7 nét
ability, talent
Từ thường dùng: 科 · 技
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
科学
kē xué
science; scientific knowledge; scientific; rational; CL:門|门[men2],個|个[ge4],種|种[zhong3]
科研
kē yán
(scientific) research
科目
kē mù
academic subject; field of study
科普
kē pǔ
popularization of science (abbr. for 科學普及|科学普及[ke1 xue2 pu3 ji2]); (attributive) popular…
科举
kē jǔ
imperial examination