Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

科技

kē jì

science and technology

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • science and technology

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 科 · 技

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả