Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

科研

kē yán

(scientific) research

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • (scientific) research

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 科 · 研

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả