Từ tiếng Trung
科举
kē jǔ
imperial examination
Phồn thể: 科舉
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- imperial examination
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 科 · 举
Từ vựng
Từ tiếng Trung
kē jǔ
imperial examination
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 科 · 举
Từ vựng