Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

克莱

kè lái

Clay (name)

Phồn thể: 克萊

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Clay (name)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 克 · 莱

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả