Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
克莱
Từ tiếng Trung
Lưu
克莱
kè lái
Clay (name)
Nghe
Phồn thể:
克萊
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
Clay (name)
Các chữ trong từ này
克
kè
7 nét
to subdue, to restrain, to overcome
莱
lái
10 nét
weed, goosefoot
Từ thường dùng: 克 · 莱
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
克服
kè fú
(try to) overcome (hardships etc); to conquer; to put up with; to endure
克拉
kè lā
carat (mass) (loanword)
克制
kè zhì
to restrain; to control; restraint; self-control