Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

控股

kòng gǔ

to own a controlling number of shares in a company

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to own a controlling number of shares in a company

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 控 · 股

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả