Từ tiếng Trung
控诉
kòng sù
to accuse
Phồn thể: 控訴
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to accuse
- to denounce
- to make a complaint against
- denunciation
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 控 · 诉
Từ vựng
Từ tiếng Trung
kòng sù
to accuse
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 控 · 诉
Từ vựng