Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
控制
Từ tiếng Trung
Lưu
控制
kòng zhì
to control
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
to control
Các chữ trong từ này
控
kòng
11 nét
to accuse, to charge
制
zhì
8 nét
system
Từ thường dùng: 控 · 制
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
控股
kòng gǔ
to own a controlling number of shares in a company
控告
kòng gào
to accuse; to charge; to indict
控诉
kòng sù
to accuse; to denounce; to make a complaint against; denunciation