Từ tiếng Trung
恐惧症
kǒng jù zhèng
phobia
Phồn thể: 恐懼症
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- phobia
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 恐 · 惧 · 症
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
恐怖kǒng bùterrible; frightful; frightening; terror; terrorist恐惧kǒng jùfear; dread; to fear; to dread恐怕kǒng pàfear; to dread; I'm afraid that...; perhaps; maybe恐慌kǒng huāngpanic; panicky; panic-stricken恐吓kǒng hèto threaten; to menace恐龙kǒng lóngdinosaur (CL:頭|头[tou2],隻|只[zhi1]); (old) (slang) ugly person恐怖主义kǒng bù zhǔ yìterrorism