Từ tiếng Trung
口岸
kǒu àn
a port for external trade
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- a port for external trade
- a trading or transit post on border between countries
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 口 · 岸
Từ vựng
Từ tiếng Trung
kǒu àn
a port for external trade
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 口 · 岸
Từ vựng