Từ tiếng Trung
口碑
kǒu bēi
public praise
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- public praise
- public reputation
- commonly held opinions
- current idiom
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 口 · 碑
Từ vựng
Từ tiếng Trung
kǒu bēi
public praise
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 口 · 碑
Từ vựng