Từ tiếng Trung
口感
kǒu gǎn
mouthfeel; texture (of food)
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- mouthfeel; texture (of food)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 口 · 感
Từ vựng
Từ tiếng Trung
kǒu gǎn
mouthfeel; texture (of food)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 口 · 感
Từ vựng