Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

口径

kǒu jìng

bore; caliber; diameter; aperture

Phồn thể: 口徑

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • bore; caliber; diameter; aperture
  • (fig.) stance (on an issue); version (of events); account; narrative; line

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 口 · 径

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả