Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

口渴

kǒu kě

thirsty

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • thirsty

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 口 · 渴

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả