Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
口粮
Từ tiếng Trung
Lưu
口粮
kǒu liáng
ration
Nghe
Phồn thể:
口糧
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
ration
Các chữ trong từ này
口
kǒu
3 nét
mouth
粮
liáng
13 nét
food, grain, provisions
Từ thường dùng: 口 · 粮
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
口号
kǒu hào
slogan; catchphrase; CL:個|个[ge4]
口味
kǒu wèi
a person's preferences; tastes (in food); flavor