Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

扣留

kòu liú

to detain sb; to hold sb against their will

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to detain sb; to hold sb against their will
  • to withhold (property, documents, funds etc)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 扣 · 留

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả