Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

扣子

kòu zi

button

Phồn thể: 釦子

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • button

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 扣 · 子

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả