Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
扣除
Từ tiếng Trung
Lưu
扣除
kòu chú
to deduct
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
to deduct
Các chữ trong từ này
扣
kòu
6 nét
to detain
除
chú
9 nét
to eliminate, to remove, to wipe out
Từ thường dùng: 扣 · 除
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
扣押
kòu yā
to detain; to hold in custody; to distrain; to seize property
扣留
kòu liú
to detain sb; to hold sb against their will; to withhold (property, documents, funds etc)
扣扣
kòu kòu
(Internet slang) QQ instant messenger
扣子
kòu zi
button