Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

扣除

kòu chú

to deduct

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to deduct

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 扣 · 除

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả