Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

口气

kǒu qì

tone of voice

Phồn thể: 口氣

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • tone of voice
  • the way one speaks
  • manner of expression
  • tone

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 口 · 气

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả