Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

口语

kǒu yǔ

colloquial speech

Phồn thể: 口語

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • colloquial speech
  • spoken language
  • vernacular language
  • slander
  • gossip
  • CL:門|门[men2]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 口 · 语

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả