Từ tiếng Trung
骷髅
kū lóu
human skeleton
Phồn thể: 骷髏
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- human skeleton
- human skull
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 骷 · 髅
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Chưa có từ liên quan.
Từ tiếng Trung
kū lóu
human skeleton
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 骷 · 髅
Từ vựng
Chưa có từ liên quan.