Chữ Hán
骷
kū
skeleton
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- skeleton
- used in 骷髏|骷髅[ku1 lou2]
Thứ tự nét
骷Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan
Chữ liên quan
骨gǔ
bone
骸hái
skeleton, body
骰tóu
die, dice
髓suǐ
substance, essence
髁kē
thigh bone, hip bone, kneecap
髂qià
pelvis, hip bone
髋kuān
hip, pelvis
骶dǐ
coccyx, sacrum
哭kū
to weep, to cry, to wail
库kù
armory, treasury, warehouse
苦kǔ
bitter
酷kù
strong, stimulating
裤kù
pants, trousers
窟kū
hole, cave
枯kū
dried out, withered, decayed
喾kù
one of five legendary emperors