Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
跨度
Từ tiếng Trung
Lưu
跨度
kuà dù
span
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
span
horizontal distance between vertical supports
Các chữ trong từ này
跨
kuà
13 nét
to straddle, to ride
度
dù
9 nét
degree, system
Từ thường dùng: 跨 · 度
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
跨越
kuà yuè
to step across; step over
跨国
kuà guó
transnational; multinational
跨境
kuà jìng
cross-border
跨过
kuà guò
to surmount; to cross over
跨界
kuà jiè
to go beyond the border; to be transboundary; (fig.) to transition to a new field of ende…
跨国公司
kuà guó gōng sī
transnational corporation; multinational corporation