Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

跨度

kuà dù

span

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • span
  • horizontal distance between vertical supports

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 跨 · 度

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả