Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

跨界

kuà jiè

to go beyond the border; to be transboundary

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to go beyond the border; to be transboundary
  • (fig.) to transition to a new field of endeavor; to be interdisciplinary

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 跨 · 界

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả