Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

跨国公司

kuà guó gōng sī

transnational corporation

Phồn thể: 跨國公司

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • transnational corporation
  • multinational corporation

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 跨 · 国 · 公 · 司

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả