Từ tiếng Trung
会计
kuài jì
accountant
Phồn thể: 會計
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- accountant
- accountancy
- accounting
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 会 · 计
Từ vựng
Từ tiếng Trung
kuài jì
accountant
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 会 · 计
Từ vựng