Từ tiếng Trung
傀儡
kuǐ lěi
(lit. and fig.) puppet
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- (lit. and fig.) puppet
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 傀 · 儡
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Chưa có từ liên quan.
Từ tiếng Trung
kuǐ lěi
(lit. and fig.) puppet
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 傀 · 儡
Từ vựng
Chưa có từ liên quan.