Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

儡

lěi

puppet, dummy

17 nétBộ thủ 亻Số 6377

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • puppet, dummy
  • used in 傀儡[kui3 lei3]

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

person

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

儡

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan