Chữ Hán
傀
kuǐ
great, gigantic
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- great, gigantic
- puppet
- grand
- strange; exotic
- used in 傀儡[kui3 lei3]
Pinyin
kuǐguī
Thứ tự nét
傀Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan
Chữ liên quan
你nǐ
you, second person pronoun
他tā
other, another
但dàn
only
做zuò
to work, to make
们men
plural marker for pronouns and some nouns
使shǐ
cause, mission, orders
像xiàng
picture, image, figure
便biàn
easy, convenient
亏kuī
to lose, to fail
窥kuī
to peep, to spy on, to watch
魁kuí
chief, leader
奎kuí
a man's stride
夔kuí
one-legged monster
溃kuì
a flooding river
葵kuí
sunflower
盔kuī
helmet