Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

来得及

lái de jí

to have enough time; can do it in time; can still make it

Phồn thể: 來得及

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to have enough time; can do it in time; can still make it

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 来 · 得 · 及

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả