Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

来电

lái diàn

incoming telephone call (or telegram)

Phồn thể: 來電

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • incoming telephone call (or telegram)
  • to phone in; to send in a telegram
  • to have an instant attraction to sb
  • (of electricity, after an outage) to come back

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 来 · 电

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả