Từ tiếng Trung
来回
lái huí
to make a round trip
Phồn thể: 來回
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to make a round trip
- return journey
- back and forth
- to and fro
- repeatedly
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 来 · 回
Từ vựng
Từ tiếng Trung
lái huí
to make a round trip
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 来 · 回
Từ vựng