Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

来讲

lái jiǎng

as to

Phồn thể: 來講

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • as to
  • considering
  • for

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 来 · 讲

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả