Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
来历
Từ tiếng Trung
Lưu
来历
lái lì
history
Nghe
Phồn thể:
來歷
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
history
antecedents
origin
Các chữ trong từ này
来
lái
7 nét
to arrive, to come, to return
历
lì
4 nét
history
Từ thường dùng: 来 · 历
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
来自
lái zì
to come from (a place); From: (in email header)
来源
lái yuán
source (of information etc); origin