Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

来历

lái lì

history

Phồn thể: 來歷

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • history
  • antecedents
  • origin

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 来 · 历

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả