Từ tiếng Trung
来临
lái lín
to approach; to come closer
Phồn thể: 來臨
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to approach; to come closer
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 来 · 临
Từ vựng
Từ tiếng Trung
lái lín
to approach; to come closer
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 来 · 临
Từ vựng