Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

来龙去脉

lái lóng qù mài

(lit.) the rise and fall of the terrain (idiom)

Phồn thể: 來龍去脈

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • (lit.) the rise and fall of the terrain (idiom)
  • (fig.) the whole sequence of events; causes and effects

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 来 · 龙 · 去 · 脉

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả