Từ tiếng Trung
来往
lái wǎng
to come and go
Phồn thể: 來往
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to come and go
- to have dealings with
- to be in relation with
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 来 · 往
Từ vựng
Từ tiếng Trung
lái wǎng
to come and go
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 来 · 往
Từ vựng