Từ tiếng Trung
来袭
lái xí
to invade
Phồn thể: 來襲
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to invade
- (of a storm etc) to strike
- to hit
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 来 · 袭
Từ vựng
Từ tiếng Trung
lái xí
to invade
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 来 · 袭
Từ vựng