Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

雷达

léi dá

(loanword) radar

Phồn thể: 雷達

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • (loanword) radar

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 雷 · 达

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả