Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
雷达
Từ tiếng Trung
Lưu
雷达
léi dá
(loanword) radar
Nghe
Phồn thể:
雷達
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
(loanword) radar
Các chữ trong từ này
雷
léi
13 nét
thunder
达
dá
6 nét
to reach, to arrive at
Từ thường dùng: 雷 · 达
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
雷锋
léi fēng
Lei Feng (1940–1962), a soldier celebrated by the Chinese government from 1963 onward as…
雷诺
léi nuò
Reynolds (name); Renault (French car company); Reno, Nevada
雷霆
léi tíng
sound of thunder