Từ tiếng Trung
雷诺
léi nuò
Reynolds (name)
Phồn thể: 雷諾
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- Reynolds (name)
- Renault (French car company)
- Reno, Nevada
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 雷 · 诺
Từ vựng
Từ tiếng Trung
léi nuò
Reynolds (name)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 雷 · 诺
Từ vựng