Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

雷霆

léi tíng

sound of thunder

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • sound of thunder

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 雷 · 霆

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả