Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
雷霆
Từ tiếng Trung
Lưu
雷霆
léi tíng
sound of thunder
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
sound of thunder
Các chữ trong từ này
雷
léi
13 nét
thunder
霆
tíng
14 nét
a sudden peal of thunder
Từ thường dùng: 雷 · 霆
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
雷达
léi dá
(loanword) radar
雷锋
léi fēng
Lei Feng (1940–1962), a soldier celebrated by the Chinese government from 1963 onward as…
雷诺
léi nuò
Reynolds (name); Renault (French car company); Reno, Nevada