Chữ Hán
霆
tíng
a sudden peal of thunder
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- a sudden peal of thunder
- clap of thunder
Thứ tự nét
霆Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan
Chữ liên quan
需xū
to need, to require
零líng
zero
雨yǔ
rain
雷léi
thunder
雪xuě
snow
露lù
dew
雾wù
fog, mist, vapor, fine spray
霍huò
quickly, suddenly
听tīng
to hear, to listen
挺tǐng
to straighten, to stand upright
厅tīng
hall, central room
停tíng
to suspend, to halt, to delay
町tīng
a raised path between fields
亭tíng
pavilion
汀tīng
bank, sandbar
庭tíng
court