Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

馑

jǐn

a time of famine or crop failure

14 nétBộ thủ 饣Số 4819Giản thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • a time of famine or crop failure
  • time of famine or crop failure

Giản thể / Phồn thể

馑→饉

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

A time of little 堇 food 饣; 堇 also provides the pronunciation

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

馑

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan