Từ tiếng Trung
利弊
lì bì
pros and cons
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- pros and cons
- merits and drawbacks
- advantages and disadvantages
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 利 · 弊
Từ vựng
Từ tiếng Trung
lì bì
pros and cons
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 利 · 弊
Từ vựng