Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

理财

lǐ cái

to manage wealth; to manage finances; money management

Phồn thể: 理財

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to manage wealth; to manage finances; money management

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 理 · 财

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả