Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

理睬

lǐ cǎi

to heed

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to heed
  • to pay attention to

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 理 · 睬

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả