Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

里程碑

lǐ chéng bēi

milestone

Phồn thể: 裏程碑

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • milestone

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 里 · 程 · 碑

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả