Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

理发

lǐ fà

to get a haircut; to have one's hair done

Phồn thể: 理髮

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to get a haircut; to have one's hair done
  • to cut (sb's) hair; to give (sb) a haircut

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 理 · 发

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả