Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

利害

lì hài

pros and cons

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • pros and cons
  • advantages and disadvantages
  • gains and losses
  • variant of 厲害|厉害[li4 hai5]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 利 · 害

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả